rục rịch

verb
  1. to get ready
    • chúng nó rục rịch lên đường
      They get ready to start

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rục rịch"

rục rịch
Anh ấy đang rục rịch chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.